Finance

Danh sách
GMAT3:BVMF
Grupo Mateus SA
5,70 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:05:38 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GMAT3...
Mở
5,63 R$
Cao
5,82 R$
Thấp
5,62 R$
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
10,27 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,43 R$
EPS
0,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
80 N
Mở
5,63 R$
Cao
5,82 R$
Thấp
5,62 R$
Vốn hoá thị trường
13,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,16 Tr
Khối lượng
10,27 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,05 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 11, 2024
Chỉ số P/E
7,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,58 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,43 R$
EPS
0,72 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 T
Số nhân viên
80 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Mateus SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80,4 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
9,85 T / 9,91 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,76 T
10,55 T
9,40 T
9,85 T
Giá vốn hàng bán
8,54 T
8,25 T
7,33 T
7,62 T
Chi phí doanh thu
8,54 T
8,25 T
7,33 T
7,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,64 T
1,57 T
1,54 T
Chi phí hoạt động
1,55 T
1,85 T
1,69 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
10,09 T
10,10 T
9,02 T
9,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
671,06 Tr
453,46 Tr
384,59 Tr
503,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-96,68 Tr
-123,33 Tr
-82,27 Tr
-82,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
452,51 Tr
146,69 Tr
162,46 Tr
256,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
452,51 Tr
146,69 Tr
162,46 Tr
256,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-394,06 Tr
-196,26 Tr
-28,46 Tr
14,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-87,08%
-133,79%
-17,52%
5,72%
Chi phí hoạt động khác
-147,42 Tr
47,37 Tr
-32,42 Tr
11,21 Tr
Thu nhập ròng
850,55 Tr
324,26 Tr
212,88 Tr
236,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,90%
3,07%
2,26%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,55 Tr
54,19 Tr
61,05 Tr
75,02 Tr
Chi phí lãi suất
-174,42 Tr
-237,62 Tr
-200,92 Tr
-240,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,87 Tr
-183,43 Tr
-139,87 Tr
-165,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
162,17 Tr
159,04 Tr
158,45 Tr
177,69 Tr
EBITDA
763,88 Tr
541,41 Tr
475,10 Tr
605,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,45 Tr
5,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google