Finance

Danh sách
GM:BIT
Gentili Mosconi SpA
2,49 €
+1,63%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GM...
Mở
2,50 €
Cao
2,50 €
Thấp
2,45 €
Vốn hoá thị trường
50,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 N
Khối lượng
8,51 N
Chỉ số P/E
299,64
Cao nhất trong 52 tuần
3,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
248
Mở
2,50 €
Cao
2,50 €
Thấp
2,45 €
Vốn hoá thị trường
50,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,83 N
Khối lượng
8,51 N
Chỉ số P/E
299,64
Cao nhất trong 52 tuần
3,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 €
EPS
0,01 €
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gentili Mosconi SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,45 Tr
15,45 Tr
15,98 Tr
15,98 Tr
Giá vốn hàng bán
10,21 Tr
10,21 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Chi phí doanh thu
10,21 Tr
10,21 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,63 Tr
3,63 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Chi phí hoạt động
4,83 Tr
4,83 Tr
4,89 Tr
4,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,04 Tr
15,04 Tr
15,70 Tr
15,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,34 N
408,34 N
287,22 N
287,22 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,39 N
296,39 N
194,80 N
194,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,57 N
82,57 N
523,22 N
523,22 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,57 N
82,57 N
513,30 N
513,30 N
Chi phí thuế thu nhập
238,57 N
238,57 N
308,79 N
308,79 N
Thuế suất hiệu dụng
288,94%
288,94%
59,02%
59,02%
Chi phí hoạt động khác
317,83 N
317,83 N
116,30 N
116,30 N
Thu nhập ròng
-172,73 N
-172,73 N
255,80 N
255,80 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
-1,12%
1,60%
1,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-28,05 N
-28,05 N
-37,38 N
-37,38 N
Chi phí lãi suất ròng
-28,05 N
-28,05 N
-37,38 N
-37,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
408,21 N
408,21 N
418,64 N
418,64 N
EBITDA
1,26 Tr
1,26 Tr
913,30 N
913,30 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,41 N
14,41 N
-4,30 N
-4,30 N
Các ứng dụng của Google