Finance

Danh sách
GLVA:IDX
Galva Technologies Tbk PT
322,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:48:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLVA...
Mở
322 IDR
Cao
328 IDR
Thấp
318 IDR
Vốn hoá thị trường
483,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00 N
Khối lượng
7,40 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
272 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
327
Mở
322 IDR
Cao
328 IDR
Thấp
318 IDR
Vốn hoá thị trường
483,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,00 N
Khối lượng
7,40 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
272 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galva Technologies Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtc.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
510,29 T
624,27 T
371,51 T
398,47 T
Giá vốn hàng bán
443,10 T
554,60 T
319,76 T
342,00 T
Chi phí doanh thu
443,10 T
554,60 T
319,76 T
342,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,99 T
55,60 T
44,94 T
48,09 T
Chi phí hoạt động
46,18 T
48,97 T
37,90 T
39,16 T
Tổng chi phí hoạt động
489,28 T
603,56 T
357,66 T
381,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,01 T
20,70 T
13,85 T
17,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,79 T
14,95 T
8,99 T
10,75 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,79 T
14,96 T
8,99 T
10,75 T
Chi phí thuế thu nhập
2,63 T
3,00 T
1,74 T
2,02 T
Thuế suất hiệu dụng
19,09%
20,08%
19,31%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,81 T
-6,62 T
-7,04 T
-8,93 T
Thu nhập ròng
9,86 T
9,61 T
6,32 T
9,00 T
Biên lợi nhuận ròng
1,93%
1,54%
1,70%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
611,00 Tr
494,00 Tr
169,00 Tr
252,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,60 T
-6,70 T
-4,48 T
-5,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,99 T
-6,20 T
-4,31 T
-5,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,67 T
28,49 T
21,30 T
25,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google