Finance

Danh sách
GLVA:IDX
Galva Technologies Tbk PT
302,00 IDR
-0,66%
(-2,00) 1 ngày
4 thg 11, 15:20:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLVA...
Mở
322 IDR
Cao
322 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
453,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,79 N
Khối lượng
15,20 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
272 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
327
Mở
322 IDR
Cao
322 IDR
Thấp
300 IDR
Vốn hoá thị trường
453,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,79 N
Khối lượng
15,20 N
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
575 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
272 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Galva Technologies Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webgtc.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
624,27 T
371,51 T
398,47 T
492,98 T
Giá vốn hàng bán
554,60 T
319,76 T
342,00 T
425,33 T
Chi phí doanh thu
554,60 T
319,76 T
342,00 T
425,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,60 T
44,94 T
48,09 T
49,86 T
Chi phí hoạt động
48,97 T
37,90 T
39,16 T
48,81 T
Tổng chi phí hoạt động
603,56 T
357,66 T
381,15 T
474,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,70 T
13,85 T
17,32 T
18,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
2,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,95 T
8,99 T
10,75 T
16,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,96 T
8,99 T
10,75 T
16,88 T
Chi phí thuế thu nhập
3,00 T
1,74 T
2,02 T
3,03 T
Thuế suất hiệu dụng
20,08%
19,31%
18,75%
17,97%
Chi phí hoạt động khác
-6,62 T
-7,04 T
-8,93 T
-1,05 T
Thu nhập ròng
9,61 T
6,32 T
9,00 T
13,11 T
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
1,70%
2,26%
2,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
494,00 Tr
169,00 Tr
252,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,70 T
-4,48 T
-5,38 T
-6,00 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,20 T
-4,31 T
-5,12 T
-6,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,49 T
21,30 T
25,01 T
26,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google