Finance

Danh sách
Tại sao GLPEY tăng 3,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
GLPEY:OTCMKTS
Galp Energia ADR
12,74 US$
+3,58%
(+0,44) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLPEY...
Mở
12,63 US$
Cao
12,74 US$
Thấp
12,61 US$
Vốn hoá thị trường
14,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,28 N
Khối lượng
24,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
7 N
Mở
12,63 US$
Cao
12,74 US$
Thấp
12,61 US$
Vốn hoá thị trường
14,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,28 N
Khối lượng
24,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,10 US$
Beta
-0,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Galp Energia, SGPS, S.A. is a Portuguese multinational energy corporation, headquartered in Lisbon, Portugal. Galp consists of more than 100 companies engaged in every aspect of the oil and natural gas supply, hydrocarbon exploration and production; refining, trading, logistics and retailing; co-generation and renewable energy. Galp was founded in 1999 through the merger of Petrogal, Gás de Portugal and Transgás. As of 2020, it is the largest oil and gas group in Portugal, where it distributes gas and sells petrol. Wikipedia
Giới thiệu về Galp Energia ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,99 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1999
Trụ sở chínhLisbon, Lisbon, Bồ Đào Nha
Lĩnh vực-
Trang webgalp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,10 T
4,58 T
5,04 T
6,80 T
Giá vốn hàng bán
4,36 T
3,19 T
3,44 T
4,67 T
Chi phí doanh thu
4,36 T
3,19 T
3,44 T
4,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,00 Tr
114,00 Tr
112,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí hoạt động
220,00 Tr
1,00 T
852,00 Tr
898,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,58 T
4,19 T
4,30 T
5,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,00 Tr
386,00 Tr
741,00 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-48,00 Tr
13,00 Tr
-511,00 Tr
437,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,00 Tr
425,00 Tr
220,00 Tr
1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
467,00 Tr
419,00 Tr
237,00 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
176,00 Tr
191,00 Tr
251,00 Tr
469,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,77%
44,94%
114,09%
35,29%
Chi phí hoạt động khác
-63,00 Tr
697,00 Tr
569,00 Tr
575,00 Tr
Thu nhập ròng
264,00 Tr
179,00 Tr
-111,00 Tr
762,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
3,91%
-2,20%
11,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,56
0,24
0,37
0,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
32,00 Tr
30,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-36,00 Tr
-35,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-4,00 Tr
-5,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
170,00 Tr
189,00 Tr
172,00 Tr
200,00 Tr
EBITDA
640,00 Tr
527,00 Tr
867,00 Tr
1,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 Tr
47,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google