Finance

Danh sách
GLOTTIS:NSE
Glottis Ltd
54,89 ₹
-1,29%
(-0,72) 1 ngày
12 thg 10, 10:35:11 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLOTTIS...
Mở
55,61 ₹
Cao
56,50 ₹
Thấp
54,41 ₹
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,82 N
Khối lượng
23,81 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
81,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 ₹
EPS
4,15 ₹
Số nhân viên
191
Mở
55,61 ₹
Cao
56,50 ₹
Thấp
54,41 ₹
Vốn hoá thị trường
5,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,82 N
Khối lượng
23,81 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
81,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 ₹
EPS
4,15 ₹
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glottis Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
1,45 T
1,94 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,92 T
1,37 T
1,82 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,92 T
1,37 T
1,82 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
12,21 Tr
-
Chi phí hoạt động
54,25 Tr
39,29 Tr
43,52 Tr
73,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,40 T
1,86 T
2,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
179,31 Tr
47,50 Tr
79,39 Tr
161,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
37,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
170,41 Tr
38,32 Tr
137,21 Tr
145,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,41 Tr
38,32 Tr
133,07 Tr
145,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,83 Tr
11,28 Tr
30,49 Tr
38,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,48%
29,45%
22,22%
26,74%
Chi phí hoạt động khác
48,47 Tr
33,38 Tr
23,69 Tr
51,31 Tr
Thu nhập ròng
123,58 Tr
27,04 Tr
106,72 Tr
106,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
1,86%
5,50%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,90 Tr
-9,18 Tr
-10,07 Tr
-15,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,90 Tr
-9,18 Tr
24,69 Tr
-15,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,77 Tr
5,92 Tr
7,62 Tr
22,60 Tr
EBITDA
185,08 Tr
50,85 Tr
84,53 Tr
167,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google