Finance

Danh sách
GLOMAC:KLSE
Glomac Bhd
0,32 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLOMAC...
Mở
0,31 MYR
Cao
0,32 MYR
Thấp
0,31 MYR
Vốn hoá thị trường
248,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,11 N
Khối lượng
80,20 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,09 Tr
Số nhân viên
246
Mở
0,31 MYR
Cao
0,32 MYR
Thấp
0,31 MYR
Vốn hoá thị trường
248,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
120,11 N
Khối lượng
80,20 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,09 Tr
Số nhân viên
246
Giới thiệu về Glomac Bhd
Giám đốc điều hànhDatuk Seri Fateh Iskandar Bin Tan Sri Dato' Mohamed Mansor
Số nhân viên246
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglomac.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
26,05 Tr
55,78 Tr
64,59 Tr
79,75 Tr
Giá vốn hàng bán
17,13 Tr
38,78 Tr
46,88 Tr
45,41 Tr
Chi phí doanh thu
17,13 Tr
38,78 Tr
46,88 Tr
45,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,18 Tr
8,15 Tr
6,96 Tr
8,89 Tr
Chi phí hoạt động
9,10 Tr
10,27 Tr
8,89 Tr
13,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,23 Tr
49,06 Tr
55,77 Tr
58,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-178,00 N
6,72 Tr
8,81 Tr
21,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-154,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 Tr
6,11 Tr
7,09 Tr
20,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
6,11 Tr
7,09 Tr
19,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
293,00 N
2,06 Tr
2,10 Tr
8,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-25,13%
33,73%
29,64%
38,82%
Chi phí hoạt động khác
923,00 N
2,12 Tr
1,94 Tr
4,17 Tr
Thu nhập ròng
-1,42 Tr
4,19 Tr
5,18 Tr
13,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,46%
7,52%
8,01%
16,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
750,00 N
938,00 N
977,00 N
1,93 Tr
Chi phí lãi suất
-2,23 Tr
-2,62 Tr
-2,36 Tr
-3,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 Tr
-1,68 Tr
-1,38 Tr
-1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,45 Tr
8,32 Tr
10,32 Tr
22,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-45,00 N
Các ứng dụng của Google