Finance

Danh sách
GLOH:OTCMKTS
Glow Holdings Ord Shs
0,020 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:34:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLOH...
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,00 N
Khối lượng giao dịch trung bình
11,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
673,00 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glow Holdings Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglohco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
244,55 N
213,76 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,36 N
18,71 N
203,66 N
231,38 N
Chi phí hoạt động
9,36 N
18,71 N
203,66 N
231,38 N
Tổng chi phí hoạt động
9,36 N
18,71 N
203,66 N
231,38 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,36 N
-18,71 N
40,89 N
-17,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-450,00
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,78 N
-91,56 N
31,69 N
76,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,36 N
-18,71 N
31,69 N
-17,61 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-45,78 N
-91,56 N
31,69 N
76,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
12,96%
35,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-8,75 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-8,75 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google