Finance

Danh sách
Tại sao GLOBAL giảm 2,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
GLOBAL:NSE
Global Education Ltd
142,25 ₹
-2,37%
(-3,45) 1 ngày
3 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLOBAL...
Mở
146,80 ₹
Cao
146,80 ₹
Thấp
142,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,43 N
Khối lượng
48,11 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,77
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,01 ₹
EPS
5,12 ₹
Số nhân viên
326
Mở
146,80 ₹
Cao
146,80 ₹
Thấp
142,01 ₹
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,43 N
Khối lượng
48,11 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,77
Cao nhất trong 52 tuần
146,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,01 ₹
EPS
5,12 ₹
Số nhân viên
326
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Education Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,17 Tr
289,96 Tr
241,42 Tr
140,36 Tr
Giá vốn hàng bán
149,15 Tr
172,98 Tr
98,65 Tr
58,10 Tr
Chi phí doanh thu
149,15 Tr
172,98 Tr
98,65 Tr
58,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
15,22 Tr
-
Chi phí hoạt động
35,44 Tr
30,59 Tr
40,32 Tr
33,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,59 Tr
203,58 Tr
138,97 Tr
91,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,58 Tr
86,39 Tr
102,45 Tr
48,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,20 Tr
1,72 Tr
-8,37 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,81 Tr
89,44 Tr
106,93 Tr
50,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,81 Tr
89,44 Tr
107,34 Tr
50,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,99 Tr
22,62 Tr
24,78 Tr
12,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,04%
25,30%
23,18%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
24,09 Tr
18,62 Tr
13,46 Tr
24,68 Tr
Thu nhập ròng
73,92 Tr
66,92 Tr
82,25 Tr
37,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,52%
23,08%
34,07%
26,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
12,00 N
10,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-29,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
12,00 N
10,37 Tr
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,35 Tr
11,97 Tr
11,62 Tr
8,94 Tr
EBITDA
85,94 Tr
98,36 Tr
113,26 Tr
57,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-48,00 N
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google