Finance

Danh sách
Tại sao GLOBAL giảm 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
GLOBAL:BKK
Siam Global House PCL
6,25 ฿
-2,34%
(-0,15) 1 ngày
30 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLOBAL...
Mở
6,45 ฿
Cao
6,50 ฿
Thấp
6,25 ฿
Vốn hoá thị trường
36,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
27,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,29 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
12 N
Mở
6,45 ฿
Cao
6,50 ฿
Thấp
6,25 ฿
Vốn hoá thị trường
36,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,34 Tr
Khối lượng
27,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,29 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,25 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,60 T
Số nhân viên
12 N
Giới thiệu về Siam Global House PCL
Giám đốc điều hànhWitoon Suriyawanakul
Số nhân viên12,3 N
Ngày thành lập20 thg 12, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,45 T
7,89 T
8,64 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
5,45 T
5,62 T
6,30 T
5,59 T
Chi phí doanh thu
5,45 T
5,62 T
6,30 T
5,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,64 T
1,68 T
1,52 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
1,49 T
1,77 T
1,37 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
6,95 T
7,39 T
7,67 T
7,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
506,65 Tr
491,72 Tr
970,76 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
476,36 Tr
510,62 Tr
982,83 Tr
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
476,36 Tr
510,62 Tr
982,83 Tr
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
87,84 Tr
94,22 Tr
184,76 Tr
212,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,44%
18,45%
18,80%
18,31%
Chi phí hoạt động khác
-145,56 Tr
81,57 Tr
-151,14 Tr
-132,82 Tr
Thu nhập ròng
392,16 Tr
429,49 Tr
802,57 Tr
955,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,26%
5,45%
9,29%
11,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,08
0,15
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
25,92 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-59,37 Tr
-52,82 Tr
-37,88 Tr
-29,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,37 Tr
-26,90 Tr
-37,88 Tr
-29,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
846,89 Tr
834,20 Tr
1,31 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
181,00 N
1,16 Tr
-384,00 N
-13,79 Tr
Các ứng dụng của Google