Trang chủGLMD • NASDAQ
add
Galmed Pharmaceuticals Ltd
0,79 $
Trước giờ mở cửa:(10,85%)-0,085
0,70 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 07:48:55 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 1,26 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 2,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 Tr USD
Số lượng trung bình
25,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,04 Tr | 85,04% |
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | -50,14% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,02 Tr | -83,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,16 Tr | 18,43% |
Tổng tài sản | 18,63 Tr | 0,69% |
Tổng nợ | 2,84 Tr | 30,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,82 Tr | -50,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | 1,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,43 Tr | 140,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,19 Tr | 165,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 671,00 N | 113,23% |
Dòng tiền tự do | -1,99 Tr | -5,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3