Finance

Beta
Danh sách
GLJ:FRA
Grenke AG
12,54 €
-0,16%
(-0,020) 1 ngày
5 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLJ...
Mở
12,54 €
Cao
12,54 €
Thấp
12,54 €
Vốn hoá thị trường
583,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
307,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 €
EPS
1,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,54 €
Cao
12,54 €
Thấp
12,54 €
Vốn hoá thị trường
583,05 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
307,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,10 €
EPS
1,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Grenke AG is a German manufacturer-independent leasing company which is specialized in office communication-products, including printers, copiers, telephone systems, servers and laptop computers. Besides its leasing-activities, Grenke makes a notable portion of its revenue with factoring services. By acquiring the German private bank Hesse Newman in 2009, the company obtained a banking license. The most important markets for the company are Germany, France and Italy. Wikipedia
Giới thiệu về Grenke AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrenke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
162,78 Tr
169,40 Tr
173,10 Tr
170,82 Tr
Giá vốn hàng bán
32,51 Tr
31,37 Tr
25,02 Tr
29,26 Tr
Chi phí doanh thu
32,51 Tr
31,37 Tr
25,02 Tr
29,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,70 Tr
52,92 Tr
57,75 Tr
53,96 Tr
Chi phí hoạt động
107,73 Tr
107,48 Tr
108,22 Tr
119,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
140,24 Tr
138,85 Tr
133,25 Tr
148,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,54 Tr
30,55 Tr
39,85 Tr
22,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,08 Tr
-866,00 N
-233,00 N
-659,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,34 Tr
29,59 Tr
30,29 Tr
20,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,34 Tr
29,59 Tr
29,72 Tr
20,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,39 Tr
7,18 Tr
7,09 Tr
5,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,56%
24,25%
23,41%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
48,99 Tr
48,15 Tr
44,17 Tr
58,83 Tr
Thu nhập ròng
15,67 Tr
21,24 Tr
21,54 Tr
14,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
12,54%
12,45%
8,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,04 Tr
6,41 Tr
6,30 Tr
6,68 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-34,00 N
-10,00 N
-14,00 N

Nghiên cứu