Finance

Danh sách
Tại sao GLJ giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
GLJ:ETR
Grenke AG
10,82 €
-2,17%
(-0,24) 1 ngày
29 thg 9, 17:35:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLJ...
Mở
10,98 €
Cao
11,06 €
Thấp
10,76 €
Vốn hoá thị trường
520,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,58 N
Khối lượng
65,28 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
17,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 €
EPS
1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,98 €
Cao
11,06 €
Thấp
10,76 €
Vốn hoá thị trường
520,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
99,58 N
Khối lượng
65,28 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,10 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
17,08 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 €
EPS
1,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grenke AG is a German manufacturer-independent leasing company which is specialized in office communication-products, including printers, copiers, telephone systems, servers and laptop computers. Besides its leasing-activities, Grenke makes a notable portion of its revenue with factoring services. By acquiring the German private bank Hesse Newman in 2009, the company obtained a banking license. The most important markets for the company are Germany, France and Italy. Wikipedia
Giới thiệu về Grenke AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgrenke.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,37 € / 0,39 €
-5,13%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
181,81 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,40 Tr
173,10 Tr
170,82 Tr
181,81 Tr
Giá vốn hàng bán
31,37 Tr
25,02 Tr
29,26 Tr
31,62 Tr
Chi phí doanh thu
31,37 Tr
25,02 Tr
29,26 Tr
31,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,92 Tr
57,75 Tr
53,96 Tr
53,80 Tr
Chi phí hoạt động
107,48 Tr
108,22 Tr
119,46 Tr
126,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,85 Tr
133,25 Tr
148,72 Tr
157,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,55 Tr
39,85 Tr
22,10 Tr
24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-866,00 N
-233,00 N
-659,00 N
-634,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
29,59 Tr
30,29 Tr
20,67 Tr
23,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,59 Tr
29,72 Tr
20,67 Tr
23,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,18 Tr
7,09 Tr
5,12 Tr
6,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
23,41%
24,77%
27,75%
Chi phí hoạt động khác
48,15 Tr
44,17 Tr
58,83 Tr
65,75 Tr
Thu nhập ròng
21,24 Tr
21,54 Tr
14,03 Tr
15,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
12,45%
8,21%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
345,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
345,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,41 Tr
6,30 Tr
6,68 Tr
6,63 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,00 N
-10,00 N
-14,00 N
-22,00 N
Các ứng dụng của Google