Finance

Danh sách
GLENMARK:NSE
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
2.267,00 ₹
+0,08%
(+1,70) 1 ngày
14 thg 10, 11:56:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLENMARK...
Mở
2.275,00 ₹
Cao
2.286,40 ₹
Thấp
2.242,00 ₹
Vốn hoá thị trường
639,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,02 N
Khối lượng
139,50 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
35,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.537,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.792,60 ₹
EPS
63,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
17 N
Mở
2.275,00 ₹
Cao
2.286,40 ₹
Thấp
2.242,00 ₹
Vốn hoá thị trường
639,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
576,02 N
Khối lượng
139,50 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
35,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.537,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.792,60 ₹
EPS
63,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Glenmark Pharmaceuticals Limited is an Indian multinational pharmaceutical company based in Mumbai. Founded in 1977 by Gracias Saldanha as a generic drug and active pharmaceutical ingredient manufacturer, it is listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. The company produces and distributes medicines in more than 80 countries, with operations concentrated in India, North America, Europe, and emerging markets. As of March 2026, it employed approximately 17,000 people. Its name derives from Saldanha's sons, Glenn and Mark. Wikipedia
Giới thiệu về Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
17,11 ₹ / 17,30 ₹
-1,10%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
40,18 T / 39,17 T
+2,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,47 T
39,01 T
38,31 T
40,18 T
Giá vốn hàng bán
12,65 T
12,95 T
13,65 T
12,46 T
Chi phí doanh thu
12,65 T
12,95 T
13,65 T
12,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,86 T
8,41 T
16,49 T
9,35 T
Chi phí hoạt động
25,64 T
18,90 T
17,91 T
21,41 T
Tổng chi phí hoạt động
38,29 T
31,85 T
31,56 T
33,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,18 T
7,15 T
6,75 T
6,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 T
444,65 Tr
-2,72 T
657,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,67 T
5,34 T
3,88 T
6,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,53 T
7,18 T
7,61 T
6,43 T
Chi phí thuế thu nhập
3,57 T
1,31 T
864,49 Tr
1,61 T
Thuế suất hiệu dụng
36,90%
24,49%
22,29%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
13,37 T
8,94 T
-55,65 Tr
10,33 T
Thu nhập ròng
6,10 T
4,03 T
3,01 T
4,83 T
Biên lợi nhuận ròng
10,09%
10,34%
7,87%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
19,21
20,96
17,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
413,36 Tr
-
Chi phí lãi suất
-664,63 Tr
-414,32 Tr
-426,04 Tr
-539,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-664,63 Tr
-414,32 Tr
-12,68 Tr
-539,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 T
1,54 T
1,48 T
1,73 T
EBITDA
23,54 T
7,80 T
7,80 T
7,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google