Trang chủGLEN • TLV
add
Globe Energy Resources YCD Lmtd Prtnrshp
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 ILA
Phạm vi một năm
3,20 ILA - 3,20 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,06 Tr ILS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,00 N | — |
Tổng tài sản | 274,00 N | — |
Tổng nợ | 2,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -922,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 138,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,01 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,50 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -29,50 N | — |
Dòng tiền tự do | 241,25 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web