Finance

Danh sách
Tại sao GLCVY giảm 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
GLCVY:IST
Gelecek Varlik Yonetimi AS
38,92 TRY
-3,90%
(-1,58) 1 ngày
7 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLCVY...
Mở
40,54 TRY
Cao
40,72 TRY
Thấp
38,92 TRY
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,12 N
Khối lượng
318,14 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
84,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
38,88 TRY
EPS
10,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,70 Tr
Mở
40,54 TRY
Cao
40,72 TRY
Thấp
38,92 TRY
Vốn hoá thị trường
5,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,12 N
Khối lượng
318,14 N
Cổ tức
6,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
84,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
38,88 TRY
EPS
10,32 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gelecek Varlik Yonetimi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
1,92 T
2,08 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
586,72 Tr
385,81 Tr
580,62 Tr
785,73 Tr
Chi phí doanh thu
586,72 Tr
385,81 Tr
580,62 Tr
785,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
261,55 Tr
257,61 Tr
349,95 Tr
351,99 Tr
Chi phí hoạt động
549,21 Tr
502,30 Tr
524,35 Tr
625,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
888,11 Tr
1,10 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
896,80 Tr
1,03 T
977,50 Tr
906,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,43 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
602,54 Tr
560,56 Tr
563,54 Tr
401,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,54 Tr
574,95 Tr
600,32 Tr
401,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
193,16 Tr
195,92 Tr
161,04 Tr
136,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,06%
34,95%
28,58%
33,88%
Chi phí hoạt động khác
287,66 Tr
244,68 Tr
174,39 Tr
273,46 Tr
Thu nhập ròng
409,38 Tr
364,64 Tr
402,50 Tr
265,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,14%
19,04%
19,33%
11,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-290,75 Tr
-423,22 Tr
-357,61 Tr
-463,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-290,75 Tr
-423,22 Tr
-357,61 Tr
-463,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
900,72 Tr
1,03 T
982,15 Tr
911,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google