Finance

Danh sách
GLC:FRA
Glacier Bancorp Inc
37,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLC...
Mở
37,20 €
Cao
37,20 €
Thấp
37,20 €
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 €
Số nhân viên
4 N
Mở
37,20 €
Cao
37,20 €
Thấp
37,20 €
Vốn hoá thị trường
5,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
34,00 €
Số nhân viên
4 N
Hồ sơ
Glacier Bancorp, Inc. is a regional multi-bank holding company headquartered in Kalispell, Montana, United States. It is a successor corporation to the Delaware corporation originally incorporated in 1990. The company provides personal and commercial banking services from 221 locations in Montana, Idaho, Utah, Washington, Wyoming, Colorado, Arizona, and, Nevada. The company offers a wide range of banking products and services, including: retail banking; business banking; real estate, commercial, agriculture, and consumer loans; mortgage origination and loan servicing. Glacier Bancorp Inc. serves individuals, small to medium-sized businesses, community organizations and public entities. Wikipedia
Giới thiệu về Glacier Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,12 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhKalispell, Montana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
251,49 Tr
266,91 Tr
297,23 Tr
313,54 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,65 Tr
158,20 Tr
148,87 Tr
148,40 Tr
Chi phí hoạt động
149,54 Tr
174,00 Tr
173,97 Tr
174,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,54 Tr
174,00 Tr
173,97 Tr
174,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,94 Tr
92,91 Tr
123,26 Tr
138,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,68 Tr
-10,82 Tr
-11,50 Tr
-10,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,29 Tr
76,29 Tr
100,17 Tr
124,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,27 Tr
82,10 Tr
111,76 Tr
128,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,39 Tr
12,51 Tr
18,02 Tr
26,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
16,40%
17,99%
21,38%
Chi phí hoạt động khác
22,90 Tr
15,81 Tr
25,10 Tr
26,23 Tr
Thu nhập ròng
67,90 Tr
63,78 Tr
82,14 Tr
97,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,00%
23,89%
27,64%
31,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,55
0,70
0,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,07 Tr
-2,58 Tr
-4,68 Tr
-7,68 Tr
Các ứng dụng của Google