Finance

Danh sách
GLBXF:OTCMKTS
Globex Mining Enterprise Inc
1,52 US$
+1,97%
(+0,029) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLBXF...
Mở
1,50 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,49 US$
Vốn hoá thị trường
123,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,63 N
Khối lượng
6,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,94 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,50 US$
Cao
1,53 US$
Thấp
1,49 US$
Vốn hoá thị trường
123,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,63 N
Khối lượng
6,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,03 US$
Beta
0,55
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,94 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Globex Mining Enterprise Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1949
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,87 N
369,47 N
580,66 N
1,32 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
695,48 N
756,01 N
696,68 N
547,14 N
Chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,27 Tr
1,40 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,27 Tr
1,40 Tr
1,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-744,35 N
-896,10 N
-819,59 N
170,55 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,46 N
9,78 N
3,86 N
4,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,49 Tr
1,15 Tr
2,17 Tr
605,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-144,26 N
-1,16 Tr
-231,49 N
1,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,02 N
-101,73 N
2,76 N
363,00
Thuế suất hiệu dụng
0,31%
-8,87%
0,13%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
-98,38 N
-229,28 N
-190,64 N
-33,56 N
Thu nhập ròng
4,47 Tr
1,25 Tr
2,17 Tr
605,14 N
Biên lợi nhuận ròng
996,69%
337,87%
373,80%
45,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
226,36 N
108,10 N
117,74 N
204,61 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
226,36 N
108,10 N
117,74 N
204,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,79 N
8,78 N
22,56 N
22,84 N
EBITDA
-720,56 N
-887,32 N
-797,04 N
193,39 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google