Finance

Danh sách
GLBHD:KLSE
Golden Land Bhd
0,28 MYR
-1,75%
(-0,0050) 1 ngày
27 thg 7, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLBHD...
Mở
0,26 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,26 MYR
Vốn hoá thị trường
63,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,56 N
Khối lượng
29,10 N
Chỉ số P/E
1,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,26 MYR
Cao
0,28 MYR
Thấp
0,26 MYR
Vốn hoá thị trường
63,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,56 N
Khối lượng
29,10 N
Chỉ số P/E
1,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,15 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Golden Land Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglbhd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
38,06 Tr
36,18 Tr
24,90 Tr
21,01 Tr
Giá vốn hàng bán
20,88 Tr
35,35 Tr
24,27 Tr
19,76 Tr
Chi phí doanh thu
20,88 Tr
35,35 Tr
24,27 Tr
19,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,83 Tr
271,00 N
225,00 N
58,00 N
Chi phí hoạt động
16,47 Tr
1,78 Tr
1,64 Tr
1,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,34 Tr
37,13 Tr
25,91 Tr
21,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
723,02 N
-949,00 N
-1,00 Tr
-254,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,59 Tr
42,63 Tr
879,00 N
9,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,79 Tr
46,32 Tr
-2,07 Tr
6,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,92 Tr
46,32 Tr
-2,07 Tr
6,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,07 Tr
8,45 Tr
2,40 Tr
43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-84,87%
18,24%
-115,67%
0,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,31 Tr
37,98 Tr
-3,92 Tr
6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,83%
104,96%
-15,72%
30,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
283,88 N
7,06 Tr
422,00 N
192,00 N
Chi phí lãi suất
-3,34 Tr
-2,41 Tr
-2,37 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,06 Tr
4,65 Tr
-1,95 Tr
-2,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-8,42 Tr
1,51 Tr
1,42 Tr
1,44 Tr
EBITDA
3,40 Tr
563,00 N
413,00 N
1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,30 N
-41,91 Tr
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search