Finance

Danh sách
GLBHD:KLSE
Golden Land Bhd
0,28 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 9, 16:44:53 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLBHD...
Vốn hoá thị trường
62,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
62,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Golden Land Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglbhd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,18 Tr
24,90 Tr
21,01 Tr
30,35 Tr
Giá vốn hàng bán
35,35 Tr
24,27 Tr
19,76 Tr
30,56 Tr
Chi phí doanh thu
35,35 Tr
24,27 Tr
19,76 Tr
30,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
271,00 N
225,00 N
58,00 N
648,00 N
Chi phí hoạt động
1,78 Tr
1,64 Tr
1,50 Tr
2,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,13 Tr
25,91 Tr
21,26 Tr
32,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-949,00 N
-1,00 Tr
-254,00 N
-2,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,63 Tr
879,00 N
9,01 Tr
-21,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,32 Tr
-2,07 Tr
6,37 Tr
-26,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,32 Tr
-2,07 Tr
6,37 Tr
-26,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,45 Tr
2,40 Tr
43,00 N
-9,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,24%
-115,67%
0,67%
35,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,98 Tr
-3,92 Tr
6,40 Tr
-15,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
104,96%
-15,72%
30,45%
-51,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,06 Tr
422,00 N
192,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-2,37 Tr
-2,58 Tr
-2,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,65 Tr
-1,95 Tr
-2,39 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,51 Tr
1,42 Tr
1,44 Tr
1,43 Tr
EBITDA
563,00 N
413,00 N
1,19 Tr
-863,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,91 Tr
-
-
-39,00 N
Các ứng dụng của Google