Finance

Danh sách
GLA1V:HEL
Glaston Oyj Abp
0,98 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:00:03 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLA1V...
Mở
0,98 €
Cao
0,98 €
Thấp
0,98 €
Vốn hoá thị trường
41,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 N
Khối lượng
6,00
Chỉ số P/E
3,84
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,15 Tr
Số nhân viên
750
Mở
0,98 €
Cao
0,98 €
Thấp
0,98 €
Vốn hoá thị trường
41,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 N
Khối lượng
6,00
Chỉ số P/E
3,84
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,15 Tr
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glaston Oyj Abp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên750
Ngày thành lập1870
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglaston.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,50 Tr
49,05 Tr
40,90 Tr
41,50 Tr
Giá vốn hàng bán
25,00 Tr
21,49 Tr
14,00 Tr
16,70 Tr
Chi phí doanh thu
25,00 Tr
21,49 Tr
14,00 Tr
16,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,30 Tr
17,88 Tr
15,40 Tr
14,10 Tr
Chi phí hoạt động
28,60 Tr
26,42 Tr
25,40 Tr
16,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,60 Tr
47,91 Tr
39,40 Tr
32,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
1,14 Tr
1,50 Tr
8,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
-670,00 N
-
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
303,00 N
1,00 Tr
8,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 Tr
322,00 N
1,00 Tr
8,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
112,00 N
300,00 N
800,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,00%
36,96%
30,00%
9,64%
Chi phí hoạt động khác
11,10 Tr
5,75 Tr
7,80 Tr
-100,00 N
Thu nhập ròng
2,30 Tr
191,00 N
700,00 N
7,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
0,39%
1,71%
18,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,03
0,02
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
752,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-500,00 N
-
-500,00 N
-500,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-500,00 N
752,00 N
-500,00 N
-500,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,20 Tr
2,78 Tr
2,20 Tr
2,10 Tr
EBITDA
5,10 Tr
3,84 Tr
3,10 Tr
10,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google