Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
GL:NYSE
Globe Life Inc
167,85 US$
-0,55%
(-0,92) 1 ngày
167,85 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GL...
Mở
168,33 US$
Cao
169,52 US$
Thấp
166,68 US$
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,01 N
Khối lượng
404,39 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
191,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,84 US$
EPS
15,06 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
168,33 US$
Cao
169,52 US$
Thấp
166,68 US$
Vốn hoá thị trường
12,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,01 N
Khối lượng
404,39 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
191,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,84 US$
EPS
15,06 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,85 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Globe Life Inc. is an American financial services holding company listed on the New York Stock Exchange which operates through its wholly owned subsidiaries providing life insurance, annuity, and supplemental health insurance products. The company is based in McKinney, Texas. Wikipedia
Giới thiệu về Globe Life Inc
Giám đốc điều hànhFrank M Svoboda | J. Matthew Darden
Số nhân viên3,7 N
Ngày thành lập1900
Trụ sở chínhMcKinney, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GL trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
7
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GL trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 167,85 US$
225,00 US$ (+34,05%)
Trung bình
196,88 US$ (+17,30%)
Thấp nhất
185,00 US$ (+10,22%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Pablo Singzon
J.P. Morgan
Buy
Reiterated
195,00 US$
+16,2%
10/15/2026
Wesley Carmichael
Wells Fargo
Buy
Maintained
191,00 US$
+13,8%
10/12/2026
Bob Huang
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
197,00 US$
+17,4%
10/05/2026
Menno Hulshof
TD Cowen
Buy
Maintained
225,00 US$
+34%
08/31/2026
Andrew Kligerman
TD Cowen
Buy
Maintained
225,00 US$
+34%
08/31/2026
Michael Zaremski
BMO Capital
Hold
Maintained
192,00 US$
+14,4%
07/28/2026
Mark Hughes
Truist Financial
Buy
Maintained
185,00 US$
+10,2%
07/24/2026
Paul Newsome
Piper Sandler
Buy
Maintained
200,00 US$
+19,2%
07/24/2026
Ryan Krueger
KBW
Buy
Maintained
190,00 US$
+13,2%
07/24/2026
Elyse Greenspan
Wells Fargo
Buy
Maintained
190,00 US$
+13,2%
07/24/2026
Suneet Kamath
Jefferies
Hold
Maintained
166,00 US$
-1,1%
07/10/2026
Randy Binner
Texas Capital Securities
Buy
Maintained
170,00 US$
+1,3%
05/27/2026
Thomas Gallagher
Evercore ISI
Hold
Maintained
157,00 US$
-6,5%
04/24/2026
Jack Matten
BMO Capital
Hold
Maintained
148,00 US$
-11,8%
04/22/2026
John Barnidge
Piper Sandler
Buy
Maintained
167,00 US$
-0,5%
04/02/2026
Jimmy Bhullar
J.P. Morgan
Buy
Maintained
181,00 US$
+7,8%
03/05/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 2 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 17:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 4,89 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 1,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,52 T
1,56 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
888,19 Tr
1,03 T
1,08 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
888,19 Tr
1,03 T
1,08 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
7,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
108,97 Tr
117,18 Tr
111,51 Tr
112,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
997,16 Tr
1,15 T
1,19 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
515,82 Tr
368,39 Tr
370,35 Tr
394,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
477,10 Tr
329,49 Tr
334,13 Tr
354,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
479,69 Tr
333,18 Tr
336,35 Tr
358,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,26 Tr
63,41 Tr
63,61 Tr
67,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,71%
19,24%
19,04%
18,92%
Chi phí hoạt động khác
94,37 Tr
97,39 Tr
97,91 Tr
96,02 Tr
Thu nhập ròng
387,84 Tr
266,08 Tr
270,53 Tr
287,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,63%
17,51%
17,35%
17,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,81
3,39
3,43
3,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-36,13 Tr
-35,21 Tr
-34,00 Tr
-36,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,13 Tr
-35,21 Tr
-34,00 Tr
-36,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
522,58 Tr
375,89 Tr
377,85 Tr
401,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google