Finance

Danh sách
GL9:FRA
Glanbia plc
18,63 €
-0,43%
(-0,080) 1 ngày
8 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GL9...
Mở
18,63 €
Cao
18,63 €
Thấp
18,63 €
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,00
Khối lượng
20,00
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
EPS
0,86 €
Số nhân viên
5 N
Mở
18,63 €
Cao
18,63 €
Thấp
18,63 €
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,00
Khối lượng
20,00
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
0,11 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,00 €
EPS
0,86 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Glanbia plc is an Irish multinational nutrition company that owns several consumer brands that produce products such as food supplements and ingredients businesses. Glanbia is headquartered in Kilkenny, Ireland with over 5,500 employees in over 30 countries around the world. Glanbia’s consumer brands and ingredients are sold or distributed in over 130 countries. North America is the company’s largest market, and it also has a presence in Europe, Middle East, Asia-Pacific and Latin America. Glanbia's primary listing is on Euronext Dublin. Glanbia comprises three divisions: Glanbia Nutritionals, Glanbia Performance Nutrition and Joint Ventures. Given the company's origins in the co-operative movement, farmer-suppliers of the company retain a significant interest in the company. Tirlán remains the largest shareholder in Glanbia plc. as of 2022 and retains the right to nominate a number of non-executive directors to the board of the company in line with their mutual Relationship Agreement. Wikipedia
Giới thiệu về Glanbia plc
Giám đốc điều hànhHugh McGuire
Số nhân viên4,96 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglanbia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,04 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
742,10 Tr
742,10 Tr
747,30 Tr
747,30 Tr
Chi phí doanh thu
742,10 Tr
742,10 Tr
747,30 Tr
747,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,35 Tr
155,35 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Chi phí hoạt động
175,05 Tr
175,05 Tr
188,75 Tr
188,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
917,15 Tr
917,15 Tr
936,05 Tr
936,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,70 Tr
92,70 Tr
103,65 Tr
103,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-550,00 N
-550,00 N
-600,00 N
-600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
47,35 Tr
47,35 Tr
90,25 Tr
90,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,65 Tr
88,65 Tr
102,05 Tr
102,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
5,40 Tr
13,35 Tr
13,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
11,40%
14,79%
14,79%
Chi phí hoạt động khác
1,35 Tr
1,35 Tr
900,00 N
900,00 N
Thu nhập ròng
41,95 Tr
41,95 Tr
76,90 Tr
76,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
4,15%
7,40%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
650,00 N
650,00 N
700,00 N
700,00 N
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-8,05 Tr
-8,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,35 Tr
-7,35 Tr
-7,35 Tr
-7,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,45 Tr
111,45 Tr
132,25 Tr
132,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,70 Tr
18,70 Tr
800,00 N
800,00 N
Các ứng dụng của Google