Finance

Danh sách
GKSL:NSE
Gujarat Kidney and Super Speciality Ltd
183,00 ₹
+1,27%
(+2,29) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GKSL...
Mở
181,99 ₹
Cao
185,20 ₹
Thấp
180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
14,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
448,62 N
Chỉ số P/E
34,43
Cao nhất trong 52 tuần
209,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,36 ₹
EPS
5,32 ₹
Số nhân viên
194
Mở
181,99 ₹
Cao
185,20 ₹
Thấp
180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
14,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
448,62 N
Chỉ số P/E
34,43
Cao nhất trong 52 tuần
209,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
98,36 ₹
EPS
5,32 ₹
Số nhân viên
194
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Kidney and Super Speciality Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên194
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,29 Tr
232,46 Tr
305,78 Tr
342,89 Tr
Giá vốn hàng bán
35,27 Tr
70,38 Tr
98,47 Tr
96,27 Tr
Chi phí doanh thu
35,27 Tr
70,38 Tr
98,47 Tr
96,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
9,73 Tr
-
Chi phí hoạt động
51,78 Tr
106,44 Tr
159,20 Tr
177,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,05 Tr
176,81 Tr
257,67 Tr
273,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,24 Tr
55,64 Tr
48,12 Tr
69,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
879,00 N
632,00 N
-1,73 Tr
6,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,31 Tr
50,29 Tr
46,86 Tr
69,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,31 Tr
50,29 Tr
46,96 Tr
69,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,54 Tr
13,23 Tr
-1,40 Tr
16,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,64%
26,31%
-2,99%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
42,78 Tr
93,14 Tr
134,40 Tr
162,86 Tr
Thu nhập ròng
26,69 Tr
29,42 Tr
50,42 Tr
51,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,64%
12,65%
16,49%
15,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,81 Tr
-5,98 Tr
-7,65 Tr
-6,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,81 Tr
-5,98 Tr
573,00 N
-6,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,00 Tr
13,30 Tr
15,06 Tr
14,38 Tr
EBITDA
53,02 Tr
62,53 Tr
57,13 Tr
81,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-107,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google