Finance

Danh sách
GKP:LON
Gulf Keystone Petroleum Limited
196,20 GBX
-0,71%
(-1,40) 1 ngày
12 thg 10, 16:35:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GKP...
Mở
197,60 GBX
Cao
204,50 GBX
Thấp
196,20 GBX
Vốn hoá thị trường
426,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
477,72 N
Khối lượng
261,50 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
1,92 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
235,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
160,60 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,43 Tr
Số nhân viên
433
Mở
197,60 GBX
Cao
204,50 GBX
Thấp
196,20 GBX
Vốn hoá thị trường
426,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
477,72 N
Khối lượng
261,50 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
1,92 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,11
Cao nhất trong 52 tuần
235,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
160,60 GBX
EPS
0,11 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,43 Tr
Số nhân viên
433
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gulf Keystone Petroleum Limited is an independent oil and gas exploration and production company that operates in the Kurdistan region of Iraq. It is also the operator of the Shaikan oil field. The company was listed on the main market of the London Stock Exchange on September 8, 2004. Jon Harris serves as its chief executive officer. The company was founded by UAE, Kuwaiti and US private equity firms and has been registered in Bermuda since 2001, with branch offices in Erbil, Kurdistan and London, UK. The company owns production sharing contracts for one exploration block in Iraqi Kurdistan through its subsidiary, Gulf Keystone Petroleum International. Wikipedia
Giới thiệu về Gulf Keystone Petroleum Limited
Giám đốc điều hànhJon Harris
Số nhân viên433
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,97 Tr
54,97 Tr
41,41 Tr
41,41 Tr
Giá vốn hàng bán
37,59 Tr
37,59 Tr
20,62 Tr
20,62 Tr
Chi phí doanh thu
37,59 Tr
37,59 Tr
20,62 Tr
20,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 Tr
1,34 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Chi phí hoạt động
10,42 Tr
10,42 Tr
14,75 Tr
14,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,01 Tr
48,01 Tr
35,36 Tr
35,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,97 Tr
6,97 Tr
6,04 Tr
6,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,06 Tr
11,06 Tr
6,48 Tr
6,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,44 Tr
8,44 Tr
6,48 Tr
6,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-109,00 N
-109,00 N
27,00 N
27,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
-0,98%
0,42%
0,42%
Chi phí hoạt động khác
15,04 Tr
15,04 Tr
12,52 Tr
12,52 Tr
Thu nhập ròng
11,17 Tr
11,17 Tr
6,45 Tr
6,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,33%
20,33%
15,58%
15,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,20 Tr
1,20 Tr
525,00 N
525,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-519,00 N
-519,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,20 Tr
6,00 N
6,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,02 Tr
1,02 Tr
-
-
EBITDA
25,11 Tr
25,11 Tr
13,92 Tr
13,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
27,00 N
27,00 N
Các ứng dụng của Google