Finance

Danh sách
Tại sao GKL giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
GKL:TLV
Global Knafaim Leasing Ltd
101,50 ILA
-2,31%
(-2,40) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GKL...
Mở
103,90 ILA
Cao
102,00 ILA
Thấp
101,50 ILA
Vốn hoá thị trường
269,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,59 N
Khối lượng
3,71 N
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
70,20 ILA
EPS
0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,60 Tr
Mở
103,90 ILA
Cao
102,00 ILA
Thấp
101,50 ILA
Vốn hoá thị trường
269,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
212,59 N
Khối lượng
3,71 N
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
125,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
70,20 ILA
EPS
0,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
270,60 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Knafaim Leasing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,74 Tr
1,82 Tr
2,14 Tr
2,41 Tr
Giá vốn hàng bán
516,00 N
516,00 N
453,00 N
493,00 N
Chi phí doanh thu
516,00 N
516,00 N
453,00 N
493,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
574,00 N
531,00 N
536,00 N
565,00 N
Chi phí hoạt động
568,00 N
4,10 Tr
534,00 N
-578,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,08 Tr
4,62 Tr
987,00 N
-85,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
653,00 N
-2,80 Tr
1,15 Tr
2,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-17,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
538,00 N
746,00 N
958,00 N
2,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
390,00 N
-3,02 Tr
939,00 N
2,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
227,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
10,19%
Chi phí hoạt động khác
-6,00 N
3,57 Tr
-2,00 N
-1,14 Tr
Thu nhập ròng
538,00 N
746,00 N
958,00 N
2,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,97%
41,01%
44,81%
83,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
548,00 N
198,00 N
554,00 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-811,00 N
-36,00 N
-766,00 N
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-263,00 N
162,00 N
-212,00 N
-264,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
981,00 N
-2,25 Tr
1,64 Tr
3,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google