Finance

Danh sách
GKI:WSE
Grupa Kapitalowa Immobile SA
4,61 PLN
+1,54%
(+0,070) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GKI...
Mở
4,72 PLN
Cao
4,72 PLN
Thấp
4,61 PLN
Vốn hoá thị trường
347,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,53 N
Khối lượng
255,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 PLN
EPS
0,66 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,36 Tr
Số nhân viên
41
Mở
4,72 PLN
Cao
4,72 PLN
Thấp
4,61 PLN
Vốn hoá thị trường
347,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,53 N
Khối lượng
255,00
Cổ tức
2,82%
Cổ tức hằng quý
0,03 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
5,38 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,97 PLN
EPS
0,66 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,36 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupa Kapitalowa Immobile SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập1868
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
288,61 Tr
330,45 Tr
191,73 Tr
272,35 Tr
Giá vốn hàng bán
236,44 Tr
266,34 Tr
155,38 Tr
219,02 Tr
Chi phí doanh thu
236,44 Tr
266,34 Tr
155,38 Tr
219,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,41 Tr
29,89 Tr
30,25 Tr
36,00 Tr
Chi phí hoạt động
29,55 Tr
27,09 Tr
29,04 Tr
35,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,98 Tr
293,43 Tr
184,43 Tr
254,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,62 Tr
37,01 Tr
7,31 Tr
18,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
2,94 Tr
-161,00 N
-244,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,09 Tr
35,42 Tr
5,04 Tr
11,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,09 Tr
32,83 Tr
2,25 Tr
11,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,13 Tr
6,49 Tr
678,00 N
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,45%
18,31%
13,46%
18,39%
Chi phí hoạt động khác
-879,00 N
-3,12 Tr
-957,00 N
-71,00 N
Thu nhập ròng
10,36 Tr
23,55 Tr
2,93 Tr
7,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
7,13%
1,53%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 N
19,00 N
15,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-6,33 Tr
-4,20 Tr
-6,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,53 Tr
-6,31 Tr
-4,19 Tr
-6,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,05 Tr
40,32 Tr
10,79 Tr
21,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,86 Tr
746,00 N
-1,00 N
63,00 N
Các ứng dụng của Google