Finance

Danh sách
GJAJ:EPA
Groupe JAJ SA
0,99 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:48:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GJAJ...
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 Tr
Số nhân viên
53
Vốn hoá thị trường
3,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,23
Cao nhất trong 52 tuần
1,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 €
EPS
0,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,56 Tr
Số nhân viên
53
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Groupe JAJ SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên53
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjaj.fr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
7,41 Tr
7,41 Tr
9,19 Tr
9,19 Tr
Giá vốn hàng bán
5,23 Tr
5,23 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Chi phí doanh thu
5,23 Tr
5,23 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 Tr
1,77 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Chi phí hoạt động
2,04 Tr
2,04 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,27 Tr
7,27 Tr
8,94 Tr
8,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,90 N
143,90 N
246,56 N
246,56 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,49 N
-12,49 N
-17,54 N
-17,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
81,23 N
81,23 N
201,72 N
201,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,23 N
81,23 N
201,72 N
201,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
243,88 N
243,88 N
234,62 N
234,62 N
Thu nhập ròng
81,23 N
81,23 N
201,72 N
201,72 N
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
1,10%
2,20%
2,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,00
24,00
-
-
Chi phí lãi suất
-47,76 N
-47,76 N
-15,03 N
-15,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-47,74 N
-47,74 N
-15,03 N
-15,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,05 N
25,05 N
21,12 N
21,12 N
EBITDA
168,95 N
168,95 N
267,67 N
267,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google