Finance

Danh sách
GJ:CPH
Glunz & Jensen Holding A/S
84,50 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:31:11 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GJ...
Vốn hoá thị trường
153,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 Tr
Số nhân viên
90
Vốn hoá thị trường
153,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
130,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
88,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
68,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,82 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Glunz & Jensen Holding A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,57 Tr
34,57 Tr
33,50 Tr
33,50 Tr
Giá vốn hàng bán
24,61 Tr
24,61 Tr
24,40 Tr
24,40 Tr
Chi phí doanh thu
24,61 Tr
24,61 Tr
24,40 Tr
24,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
156,50 N
156,50 N
250,00 N
250,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,14 Tr
6,14 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Chi phí hoạt động
6,30 Tr
6,30 Tr
5,30 Tr
5,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,91 Tr
30,91 Tr
29,70 Tr
29,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,66 Tr
3,66 Tr
3,80 Tr
3,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-246,50 N
-246,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,49 Tr
2,49 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,64 Tr
2,64 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
644,50 N
644,50 N
650,00 N
650,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
25,92%
23,21%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
-500,00
-500,00
-100,00 N
-100,00 N
Thu nhập ròng
1,84 Tr
1,84 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,33%
5,33%
6,42%
6,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,50 N
70,50 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-683,00 N
-683,00 N
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-612,50 N
-612,50 N
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,77 Tr
3,77 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,50 N
-17,50 N
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google