Finance

Danh sách
Tại sao GIVO tăng 5,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
GIVO:TLV
Givot Olam Oil Exploration LP (1993)
70,80 ILA
+5,67%
(+3,80) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIVO...
Mở
68,80 ILA
Cao
73,70 ILA
Thấp
68,10 ILA
Vốn hoá thị trường
268,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
97,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 ILA
EPS
-0,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,07 Tr
Số nhân viên
6
Mở
68,80 ILA
Cao
73,70 ILA
Thấp
68,10 ILA
Vốn hoá thị trường
268,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
3,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
97,70 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
19,91 ILA
EPS
-0,10 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,07 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Givot Olam Oil Exploration LP (1993)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgivot.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,50 N
185,50 N
165,50 N
165,50 N
Chi phí hoạt động
434,00 N
434,00 N
802,50 N
802,50 N
Tổng chi phí hoạt động
434,00 N
434,00 N
802,50 N
802,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-434,00 N
-434,00 N
-802,50 N
-802,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
579,50 N
579,50 N
-854,50 N
-854,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-118,50 N
-118,50 N
-10,50 N
-10,50 N
Thu nhập ròng
-2,38 Tr
-2,38 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,50 N
28,50 N
28,00 N
28,00 N
Chi phí lãi suất
-1,81 Tr
-1,81 Tr
-365,00 N
-365,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,79 Tr
-1,79 Tr
-337,00 N
-337,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
41,50 N
41,50 N
40,50 N
40,50 N
EBITDA
-392,50 N
-392,50 N
-762,00 N
-762,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google