Finance

Danh sách
GISSAA:BMV
Grupo Industrial Saltillo SAB de CV
12,79 MX$
-0,08%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GISSAA...
Mở
12,50 MX$
Cao
12,79 MX$
Thấp
12,50 MX$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,52 N
Khối lượng
431,00
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,14 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 MX$
EPS
-0,92 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,67 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
12,50 MX$
Cao
12,79 MX$
Thấp
12,50 MX$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,52 N
Khối lượng
431,00
Cổ tức
4,47%
Cổ tức hằng quý
0,14 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,20 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 MX$
EPS
-0,92 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
306,67 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Industrial Saltillo SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,9 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgis.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,38 Tr
242,01 Tr
270,88 Tr
278,40 Tr
Giá vốn hàng bán
217,73 Tr
209,41 Tr
227,78 Tr
234,66 Tr
Chi phí doanh thu
217,73 Tr
209,41 Tr
227,78 Tr
234,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,56 Tr
33,96 Tr
38,34 Tr
41,16 Tr
Chi phí hoạt động
32,40 Tr
25,73 Tr
35,58 Tr
35,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
250,12 Tr
235,14 Tr
263,36 Tr
270,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-744,00 N
6,87 Tr
7,52 Tr
8,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-975,00 N
-7,30 Tr
-1,14 Tr
-1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,49 Tr
-14,13 Tr
1,76 Tr
308,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,49 Tr
-95,00 N
1,76 Tr
308,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-6,05 Tr
5,82 Tr
-3,63 Tr
-440,00 N
Thuế suất hiệu dụng
80,70%
-41,17%
-206,89%
-142,86%
Chi phí hoạt động khác
-3,17 Tr
-8,23 Tr
-2,76 Tr
-5,65 Tr
Thu nhập ròng
-570,00 N
-19,78 Tr
4,36 Tr
711,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-8,17%
1,61%
0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 Tr
1,50 Tr
1,40 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,30 Tr
-
-5,64 Tr
-5,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,98 Tr
1,50 Tr
-4,24 Tr
-4,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,04 Tr
27,08 Tr
27,13 Tr
27,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
595,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google