Finance

Danh sách
Tại sao GINNIFILA giảm 2,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
GINNIFILA:NSE
Ginni Filaments Ltd
40,14 ₹
-2,93%
(-1,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GINNIFILA...
Mở
41,16 ₹
Cao
41,94 ₹
Thấp
40,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
28,78 N
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
57,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
4,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,65 Tr
Số nhân viên
406
Mở
41,16 ₹
Cao
41,94 ₹
Thấp
40,01 ₹
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,23 N
Khối lượng
28,78 N
Chỉ số P/E
9,70
Cao nhất trong 52 tuần
57,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
4,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,65 Tr
Số nhân viên
406
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ginni Filaments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên406
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
950,34 Tr
820,18 Tr
901,04 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
436,25 Tr
369,45 Tr
457,36 Tr
458,00 Tr
Chi phí doanh thu
436,25 Tr
369,45 Tr
457,36 Tr
458,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,35 Tr
67,11 Tr
103,10 Tr
71,36 Tr
Chi phí hoạt động
368,41 Tr
322,88 Tr
344,35 Tr
440,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
804,66 Tr
692,33 Tr
801,71 Tr
898,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,68 Tr
127,85 Tr
99,33 Tr
130,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-200,00 N
-
-12,33 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
133,21 Tr
119,87 Tr
101,06 Tr
123,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,21 Tr
119,87 Tr
98,01 Tr
123,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,93 Tr
29,62 Tr
29,46 Tr
32,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,72%
24,71%
29,14%
26,41%
Chi phí hoạt động khác
269,02 Tr
230,82 Tr
216,74 Tr
345,99 Tr
Thu nhập ròng
102,56 Tr
90,44 Tr
71,28 Tr
90,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,79%
11,03%
7,91%
8,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,26 Tr
-7,98 Tr
-
-7,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,26 Tr
-7,98 Tr
11,23 Tr
-7,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,04 Tr
24,95 Tr
24,52 Tr
23,36 Tr
EBITDA
167,93 Tr
163,68 Tr
121,03 Tr
152,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google