Finance

Danh sách
GIMB:EBR
Gimv NV
47,65 €
+0,11%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:20 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIMB...
Mở
47,75 €
Cao
47,85 €
Thấp
47,40 €
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,31 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
50,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,81 Tr
Số nhân viên
95
Mở
47,75 €
Cao
47,85 €
Thấp
47,40 €
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,31 N
Khối lượng
24,80 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
0,46 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
50,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
42,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,81 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gimv is a Belgian European investment company with experience in private equity and venture capital. Gimv is listed on Euronext Brussels and manages around 1.8 billion EUR invested in about 60 portfolio companies. Gimv identifies entrepreneurial and innovative companies with high-growth potential. Gimv’s five investment platforms are: Connected Consumer, Life Sciences, Health & Care, Smart Industries and Sustainable Cities. Wikipedia
Giới thiệu về Gimv NV
Giám đốc điều hànhKoen Dejonckheere
Số nhân viên95
Ngày thành lập25 thg 2, 1980
Trụ sở chínhAntwerpen, Antwerp, Bỉ
Lĩnh vực-
Trang webgimv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,82 Tr
56,82 Tr
78,53 Tr
94,95 Tr
Giá vốn hàng bán
8,89 Tr
8,89 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí doanh thu
8,89 Tr
8,89 Tr
3,44 Tr
3,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,43 Tr
17,43 Tr
13,52 Tr
13,52 Tr
Chi phí hoạt động
11,01 Tr
11,01 Tr
15,43 Tr
15,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,89 Tr
19,89 Tr
18,87 Tr
18,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,92 Tr
36,92 Tr
76,08 Tr
76,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
37,21 Tr
37,21 Tr
74,63 Tr
74,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,21 Tr
37,21 Tr
74,63 Tr
74,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
145,50 N
145,50 N
460,50 N
460,50 N
Thuế suất hiệu dụng
0,39%
0,39%
0,62%
0,62%
Chi phí hoạt động khác
-7,07 Tr
-7,07 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
37,06 Tr
37,06 Tr
74,17 Tr
74,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
65,24%
65,24%
78,11%
78,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,79 Tr
2,79 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
288,50 N
288,50 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
650,00 N
650,00 N
715,50 N
715,50 N
EBITDA
36,97 Tr
36,97 Tr
76,79 Tr
76,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google