Finance

Danh sách
Tại sao GILLETTE tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
GILLETTE:NSE
Gillette India Ltd
7.225,00 ₹
+2,45%
(+173,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GILLETTE...
Mở
7.052,00 ₹
Cao
7.265,50 ₹
Thấp
7.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
235,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,10 N
Khối lượng
16,31 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
45,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
35,24
Cao nhất trong 52 tuần
9.664,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.860,00 ₹
EPS
205,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,59 Tr
Số nhân viên
480
Mở
7.052,00 ₹
Cao
7.265,50 ₹
Thấp
7.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
235,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,10 N
Khối lượng
16,31 N
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
45,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
35,24
Cao nhất trong 52 tuần
9.664,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.860,00 ₹
EPS
205,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,59 Tr
Số nhân viên
480
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gillette India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên480
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,83 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,11 T
7,90 T
7,92 T
7,83 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
2,84 T
2,96 T
2,93 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
2,84 T
2,96 T
2,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 T
1,75 T
959,80 Tr
1,64 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
2,77 T
2,25 T
2,80 T
Tổng chi phí hoạt động
6,23 T
5,62 T
5,21 T
5,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,88 T
2,28 T
2,71 T
2,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,10 Tr
75,20 Tr
-222,40 Tr
52,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,93 T
2,32 T
2,60 T
2,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 T
2,32 T
2,64 T
2,14 T
Chi phí thuế thu nhập
490,70 Tr
596,80 Tr
675,40 Tr
545,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
25,71%
25,97%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
934,40 Tr
833,20 Tr
1,10 T
974,00 Tr
Thu nhập ròng
1,44 T
1,72 T
1,93 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
17,72%
21,83%
24,31%
20,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
297,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,70 Tr
-36,60 Tr
-
-10,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,70 Tr
-36,60 Tr
297,80 Tr
-10,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
196,80 Tr
194,90 Tr
189,10 Tr
179,70 Tr
EBITDA
2,08 T
2,50 T
2,91 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google