Finance

Danh sách
GIL:ETR
DMG Mori AG
46,70 €
-0,21%
(-0,100) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:40 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIL...
Mở
46,90 €
Cao
46,90 €
Thấp
46,70 €
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 N
Khối lượng
16,88 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
48,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 €
EPS
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,82 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
46,90 €
Cao
46,90 €
Thấp
46,70 €
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 N
Khối lượng
16,88 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,26 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,20
Cao nhất trong 52 tuần
48,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 €
EPS
2,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,82 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DMG Mori Aktiengesellschaft is one of Germany's largest manufacturers of cutting machine tools and a manufacturer of CNC-controlled lathes and milling machines. The focus is on turning, milling, grinding, drilling as well as ultrasonic, lasertec and additive manufacturing for customers in aerospace, automotive, die & mold, medical and semiconductor industries. The SDAX listed technology group has 21 production sites worldwide and 161 international sales and service sites. The company is based in Bielefeld. Until September 2013 it was known as Gildemeister AG, and until June 2015 as DMG Mori Seiki Aktiengesellschaft. In 2015, the Japanese company DMG Mori Seiki Co. acquired a 52.54% controlling stake in the German company DMG Mori Aktiengesellschaft, and in 2016, an ownership transfer to a wholly owned subsidiary of DMG Mori Seiki was approved, but this agreement has yet to conclude. Wikipedia
Giới thiệu về DMG Mori AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,41 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1870
Trụ sở chínhBielefeld, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang webdmgmori.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
523,40 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,70 Tr
681,21 Tr
472,10 Tr
523,40 Tr
Giá vốn hàng bán
-
1,04 T
-
478,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
1,04 T
-
478,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
673,46 Tr
-
325,70 Tr
Chi phí hoạt động
440,40 Tr
-418,52 Tr
456,80 Tr
28,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
440,40 Tr
618,70 Tr
456,80 Tr
507,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,30 Tr
62,51 Tr
15,30 Tr
16,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-4,84 Tr
1,80 Tr
-1,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,70 Tr
58,12 Tr
17,10 Tr
17,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,70 Tr
53,31 Tr
17,10 Tr
17,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,20 Tr
18,87 Tr
4,90 Tr
5,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,38%
32,47%
28,65%
29,21%
Chi phí hoạt động khác
421,20 Tr
-1,11 T
438,00 Tr
-317,10 Tr
Thu nhập ròng
12,50 Tr
34,55 Tr
12,20 Tr
10,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
5,07%
2,58%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
13,88 Tr
-
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-12,04 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,40 Tr
1,83 Tr
-
3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,20 Tr
21,34 Tr
18,80 Tr
20,10 Tr
EBITDA
29,98 Tr
76,20 Tr
28,99 Tr
35,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google