Finance

Danh sách
GIGGF:OTCMKTS
Giga Metals Corp
0,039 US$
-0,05%
(-0,000020) 1 ngày
13 thg 10, 10:40:11 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIGGF...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
9,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,15 N
Khối lượng
18,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,08 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
9,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,15 N
Khối lượng
18,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
0,82
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,08 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Giga Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
359,23 N
428,18 N
301,82 N
334,09 N
Chi phí hoạt động
380,04 N
424,70 N
313,54 N
345,82 N
Tổng chi phí hoạt động
380,04 N
424,70 N
313,54 N
345,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-380,04 N
-424,70 N
-313,54 N
-345,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
46,85 N
16,07 N
56,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-384,33 N
-383,23 N
-295,64 N
-282,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-384,33 N
-370,58 N
-295,64 N
-282,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-700,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
182,66%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-377,98 N
210,03 N
-292,58 N
-279,41 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 N
7,28 N
4,99 N
9,68 N
Chi phí lãi suất
-7,21 N
-
-3,16 N
-2,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,29 N
7,28 N
1,84 N
6,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-3,48 N
11,72 N
11,73 N
EBITDA
-376,40 N
-420,95 N
-310,86 N
-343,13 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google