Finance

Danh sách
GIGANTE:BMV
Grupo Gigante SAB de CV
31,50 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 09:59:39 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIGANTE...
Vốn hoá thị trường
31,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,00
Khối lượng
34,00
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,10 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
32,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 MX$
EPS
2,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,23 Tr
Số nhân viên
22 N
Vốn hoá thị trường
31,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,00
Khối lượng
34,00
Cổ tức
1,30%
Cổ tức hằng quý
0,10 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
32,30 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
29,00 MX$
EPS
2,00 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
994,23 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Gigante is a holding listed at Mexican Stock Exchange founded in 1962, enterprises includes: Office Depot, The Home Store, SuperPrecio and Toks. The namesake hypermarkets and supermarkets were sold in 2008 to Soriana. Between 1992 and December 2008, Grupo Gigante operated a joint venture with RadioShack. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Gigante SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,81 T
8,97 T
8,74 T
8,37 T
Giá vốn hàng bán
6,09 T
5,08 T
5,21 T
4,86 T
Chi phí doanh thu
6,09 T
5,08 T
5,21 T
4,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,86 T
3,12 T
2,83 T
2,90 T
Chi phí hoạt động
2,86 T
3,31 T
2,83 T
2,87 T
Tổng chi phí hoạt động
8,95 T
8,39 T
8,04 T
7,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
861,83 Tr
572,25 Tr
707,06 Tr
637,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,94 Tr
-21,22 Tr
-2,18 Tr
-1,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
690,85 Tr
1,10 T
551,20 Tr
582,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
642,06 Tr
561,02 Tr
535,75 Tr
452,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
239,99 Tr
222,24 Tr
173,61 Tr
211,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,74%
20,16%
31,50%
36,36%
Chi phí hoạt động khác
-
191,78 Tr
-
-36,43 Tr
Thu nhập ròng
432,49 Tr
843,93 Tr
357,76 Tr
353,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,41%
9,41%
4,09%
4,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
78,88 Tr
66,50 Tr
53,57 Tr
50,63 Tr
Chi phí lãi suất
-434,76 Tr
-433,28 Tr
-382,45 Tr
-411,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-355,88 Tr
-366,78 Tr
-328,88 Tr
-360,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,04 T
765,55 Tr
917,26 Tr
856,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-13,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google