Finance

Danh sách
GICSAB:BMV
Grupo Gicsa SAB de CV
2,52 MX$
+1,61%
(+0,040) 1 ngày
15 thg 10, 12:27:40 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GICSAB...
Mở
2,52 MX$
Cao
2,52 MX$
Thấp
2,52 MX$
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,24 N
Khối lượng
5,55 N
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 MX$
EPS
0,77 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
780
Mở
2,52 MX$
Cao
2,52 MX$
Thấp
2,52 MX$
Vốn hoá thị trường
3,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,24 N
Khối lượng
5,55 N
Chỉ số P/E
3,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,76 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 MX$
EPS
0,77 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,50 T
Số nhân viên
780
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Gicsa SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên780
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgicsa.com.mx
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
2,94 T
1,44 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
180,78 Tr
467,86 Tr
58,00 N
1,94 Tr
Chi phí doanh thu
180,78 Tr
467,86 Tr
58,00 N
1,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
473,08 Tr
263,53 Tr
454,48 Tr
507,33 Tr
Chi phí hoạt động
138,04 Tr
3,63 T
330,83 Tr
125,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
318,81 Tr
4,10 T
330,88 Tr
127,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
-1,15 T
1,11 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-42,99 Tr
163,78 Tr
-60,75 Tr
-60,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
801,43 Tr
6,82 Tr
446,99 Tr
1,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
801,43 Tr
-1,66 T
446,99 Tr
1,03 T
Chi phí thuế thu nhập
15,33 Tr
417,85 Tr
32,06 Tr
125,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,91%
6.128,67%
7,17%
12,18%
Chi phí hoạt động khác
-335,04 Tr
3,22 T
-123,65 Tr
-381,58 Tr
Thu nhập ròng
624,98 Tr
-457,01 Tr
301,82 Tr
690,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,20%
-15,52%
20,99%
47,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,44 Tr
34,92 Tr
27,20 Tr
158,58 Tr
Chi phí lãi suất
-555,00 Tr
-857,25 Tr
-581,21 Tr
-560,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-534,56 Tr
-822,33 Tr
-554,01 Tr
-401,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
147,64 Tr
-
-
EBITDA
1,27 T
-1,15 T
1,14 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
428,56 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google