Finance

Danh sách
GICRE:NSE
General Insurance Corporation of India
325,50 ₹
+1,61%
(+5,15) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GICRE...
Mở
321,95 ₹
Cao
327,70 ₹
Thấp
318,05 ₹
Vốn hoá thị trường
571,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
897,78 N
Khối lượng
578,25 N
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
3,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
417,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
308,00 ₹
EPS
50,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
418
Mở
321,95 ₹
Cao
327,70 ₹
Thấp
318,05 ₹
Vốn hoá thị trường
571,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
897,78 N
Khối lượng
578,25 N
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
3,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
417,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
308,00 ₹
EPS
50,60 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
418
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
General Insurance Corporation, is an Indian public sector reinsurance company, headquarters in Mumbai, India. It was incorporated on November 22, 1972, under the Companies Act, 1956. It was the sole nationalised reinsurance company in the Indian insurance market until the insurance market was open to foreign reinsurance players by late 2016 including companies from Germany, Switzerland and France. GIC Re's shares are listed on BSE Limited and National Stock Exchange of India Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về General Insurance Corporation of India
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên418
Ngày thành lập22 thg 11, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgicre.in
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
144,49 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,38 T
125,69 T
130,22 T
144,49 T
Giá vốn hàng bán
96,66 T
99,72 T
107,97 T
121,47 T
Chi phí doanh thu
96,66 T
99,72 T
107,97 T
121,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
865,90 Tr
931,90 Tr
3,31 T
1,04 T
Chi phí hoạt động
910,80 Tr
2,32 T
2,33 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
97,57 T
102,03 T
110,30 T
122,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,81 T
23,66 T
19,92 T
21,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-279,80 Tr
-1,01 T
2,21 T
-651,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,91 T
23,35 T
32,62 T
23,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,91 T
23,35 T
32,62 T
23,15 T
Chi phí thuế thu nhập
6,17 T
6,09 T
7,29 T
5,71 T
Thuế suất hiệu dụng
17,68%
26,08%
22,36%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
1,19 T
366,20 Tr
-2,01 T
489,90 Tr
Thu nhập ròng
28,74 T
17,26 T
25,33 T
17,44 T
Biên lợi nhuận ròng
22,56%
13,73%
19,45%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-52,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-52,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,28 T
24,13 T
20,27 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google