Finance

Danh sách
Tại sao GICL tăng 4,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
GICL:NSE
Globe International Carriers Ltd
24,69 ₹
+4,84%
(+1,14) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GICL...
Mở
23,55 ₹
Cao
24,70 ₹
Thấp
22,73 ₹
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,32 N
Khối lượng
272,15 N
Chỉ số P/E
27,40
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,61 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
70
Mở
23,55 ₹
Cao
24,70 ₹
Thấp
22,73 ₹
Vốn hoá thị trường
2,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,32 N
Khối lượng
272,15 N
Chỉ số P/E
27,40
Cao nhất trong 52 tuần
52,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,61 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Globe International Carriers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgicl.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,69 Tr
473,09 Tr
546,49 Tr
371,82 Tr
Giá vốn hàng bán
333,75 Tr
360,70 Tr
507,42 Tr
329,87 Tr
Chi phí doanh thu
333,75 Tr
360,70 Tr
507,42 Tr
329,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,06 Tr
-
Chi phí hoạt động
7,22 Tr
11,42 Tr
14,81 Tr
8,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,97 Tr
372,12 Tr
522,23 Tr
338,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,73 Tr
100,97 Tr
24,26 Tr
32,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,00 N
1,86 Tr
-2,53 Tr
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,16 Tr
91,07 Tr
26,24 Tr
24,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,37 Tr
91,08 Tr
26,15 Tr
24,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,00 Tr
21,88 Tr
10,86 Tr
8,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,92%
24,03%
41,40%
33,90%
Chi phí hoạt động khác
6,33 Tr
10,66 Tr
9,46 Tr
6,95 Tr
Thu nhập ròng
17,74 Tr
43,67 Tr
37,25 Tr
18,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,72%
9,23%
6,82%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,44 Tr
-11,75 Tr
-11,81 Tr
-11,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,44 Tr
-11,75 Tr
4,43 Tr
-11,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
887,00 N
754,00 N
1,30 Tr
2,02 Tr
EBITDA
35,75 Tr
102,00 Tr
25,21 Tr
33,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google