Finance

Danh sách
GICHSGFIN:NSE
GIC Housing Finance Ltd
131,00 ₹
-0,40%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GICHSGFIN...
Mở
131,70 ₹
Cao
132,00 ₹
Thấp
130,21 ₹
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,19 N
Khối lượng
64,21 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
1,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
184,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
130,05 ₹
EPS
29,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,85 Tr
Số nhân viên
515
Mở
131,70 ₹
Cao
132,00 ₹
Thấp
130,21 ₹
Vốn hoá thị trường
7,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,19 N
Khối lượng
64,21 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
1,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
184,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
130,05 ₹
EPS
29,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,85 Tr
Số nhân viên
515
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GIC Housing Finance Ltd
Giám đốc điều hànhPaul Lobo
Số nhân viên515
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
955,30 Tr
983,60 Tr
1,07 T
598,10 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
110,40 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
110,40 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
223,00 Tr
234,40 Tr
300,40 Tr
228,60 Tr
Chi phí hoạt động
344,60 Tr
435,20 Tr
331,90 Tr
426,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,60 Tr
435,20 Tr
442,30 Tr
426,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
610,70 Tr
548,40 Tr
629,40 Tr
171,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,90 Tr
200,00 N
4,60 Tr
6,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
612,60 Tr
548,60 Tr
634,00 Tr
177,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
612,60 Tr
548,60 Tr
634,00 Tr
177,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,30 Tr
111,70 Tr
97,20 Tr
76,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,33%
20,36%
15,33%
43,18%
Chi phí hoạt động khác
93,50 Tr
172,40 Tr
3,60 Tr
160,20 Tr
Thu nhập ròng
500,30 Tr
436,90 Tr
536,80 Tr
100,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
52,37%
44,42%
50,09%
16,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,10 Tr
28,40 Tr
27,90 Tr
38,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google