Finance

Danh sách
GIB:NYSE
CGI
70,19 US$
-1,11%
(-0,79) 1 ngày
70,19 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GIB...
Mở
70,93 US$
Cao
71,33 US$
Thấp
69,95 US$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,20 N
Khối lượng
476,59 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
95,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,63 US$
EPS
5,67 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,95 Tr
Số nhân viên
94 N
Mở
70,93 US$
Cao
71,33 US$
Thấp
69,95 US$
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
408,20 N
Khối lượng
476,59 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,38
Cao nhất trong 52 tuần
95,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,63 US$
EPS
5,67 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,95 Tr
Số nhân viên
94 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CGI is a multinational information technology consulting and software development company headquartered in Montreal, Quebec, Canada. CGI went public in 1986 with a primary listing on the Toronto Stock Exchange. CGI is also a constituent of the S&P/TSX 60 and has a secondary listing on the New York Stock Exchange. As of 2025, CGI is based in 40+ countries with around 400 offices worldwide with 94,000 employees. CGI mainly works in application services, business consulting, business process Management, IT infrastructure services, IT outsourcing services, and systems integration services. Wikipedia
Giới thiệu về CGI
Giám đốc điều hànhGeorge Schindler
Số nhân viên94 N
Ngày thành lậpthg 6 1976
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcgi.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho GIB trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho GIB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 70,19 US$
84,34 US$ (+20,16%)
Trung bình
78,43 US$ (+11,74%)
Thấp nhất
70,28 US$ (+0,13%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Grossman
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
120,00 CA$
+71%
10/02/2026
David Kwan
TD Cowen
Hold
Maintained
118,00 CA$
+68,1%
07/29/2026
Stephanie Price
CIBC
Hold
Maintained
108,00 CA$
+53,9%
07/30/2026
Paul Treiber
RBC Capital
Hold
Maintained
100,00 CA$
+42,5%
07/29/2026
Suthan Sukumar
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
120,00 CA$
+71%
07/28/2026
Thanos Moschopoulos
BMO Capital
Buy
Maintained
112,00 CA$
+59,6%
07/27/2026
Richard Nguyen
Bernstein
Sell
Reiterated
141,00 CA$
+100,9%
06/30/2026
Kevin Krishnaratne
Scotiabank
Hold
Maintained
95,00 CA$
+35,3%
06/22/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Maintained
130,00 CA$
+85,2%
04/30/2026
Robert Young
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
140,00 CA$
+99,5%
04/30/2026
Kevin Mcveigh
UBS
Hold
Reiterated
70,00 US$
-0,3%
04/30/2026
Richard Tse
National Bank
Buy
Reiterated
185,00 CA$
+163,6%
01/31/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (CAD)
2,29 CA$ / 2,28 CA$
+0,53%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
4,19 T / 4,18 T
+0,37%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,01 T
4,08 T
4,16 T
4,19 T
Giá vốn hàng bán
2,68 T
3,42 T
3,47 T
3,51 T
Chi phí doanh thu
2,68 T
3,42 T
3,47 T
3,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
662,72 Tr
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
3,34 T
3,42 T
3,47 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
672,56 Tr
655,02 Tr
689,24 Tr
679,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,95 Tr
-
-4,07 Tr
-706,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
516,24 Tr
599,79 Tr
617,67 Tr
633,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
645,28 Tr
626,04 Tr
658,57 Tr
651,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
134,89 Tr
157,80 Tr
172,95 Tr
168,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
26,31%
28,00%
26,62%
Chi phí hoạt động khác
84,54 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
381,36 Tr
442,00 Tr
444,72 Tr
465,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,50%
10,84%
10,70%
11,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,13
2,12
2,27
2,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,86 Tr
3,62 Tr
5,82 Tr
3,94 Tr
Chi phí lãi suất
-32,60 Tr
-32,07 Tr
-32,46 Tr
-32,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,74 Tr
-28,44 Tr
-26,64 Tr
-28,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
578,18 Tr
-
-
-
EBITDA
726,40 Tr
803,77 Tr
854,61 Tr
833,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
104,00 N
-348,00 N
-1,15 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google