Finance

Danh sách
Tại sao GHY giảm 5,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
GHY:ASX
Gold Hydrogen Ltd
0,46 AU$
-5,10%
(-0,025) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GHY...
Mở
0,50 AU$
Cao
0,50 AU$
Thấp
0,46 AU$
Vốn hoá thị trường
83,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
287,98 N
Khối lượng
161,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,45 Tr
Mở
0,50 AU$
Cao
0,50 AU$
Thấp
0,46 AU$
Vốn hoá thị trường
83,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
287,98 N
Khối lượng
161,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,67 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gold Hydrogen Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,11 N
395,11 N
538,05 N
538,05 N
Chi phí hoạt động
612,55 N
612,55 N
762,23 N
762,23 N
Tổng chi phí hoạt động
612,55 N
612,55 N
762,23 N
762,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-612,55 N
-612,55 N
-762,23 N
-762,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,62 N
-38,62 N
-9,50 N
-9,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-543,24 N
-543,24 N
-696,34 N
-696,34 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-543,24 N
-543,24 N
-696,34 N
-696,34 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
199,40 N
199,40 N
202,60 N
202,60 N
Thu nhập ròng
-543,24 N
-543,24 N
-696,34 N
-696,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,35 N
116,35 N
75,39 N
75,39 N
Chi phí lãi suất
-8,42 N
-8,42 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
107,94 N
107,94 N
75,39 N
75,39 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,04 N
18,04 N
21,58 N
21,58 N
EBITDA
-594,51 N
-594,51 N
-755,06 N
-760,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google