Finance

Danh sách
GHON:IDX
Gihon Telekomunikasi Indonesia Tbk PT
1.610,00 IDR
+0,31%
(+5,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:53:15 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GHON...
Mở
1.620 IDR
Cao
1.620 IDR
Thấp
1.595 IDR
Vốn hoá thị trường
885,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
11,06%
Cổ tức hằng quý
45 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 IDR
EPS
127 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
28
Mở
1.620 IDR
Cao
1.620 IDR
Thấp
1.595 IDR
Vốn hoá thị trường
885,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
8,40 N
Cổ tức
11,06%
Cổ tức hằng quý
45 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.400 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 IDR
EPS
127 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,00 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gihon Telekomunikasi Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,37 T
51,56 T
51,22 T
52,52 T
Giá vốn hàng bán
13,82 T
13,41 T
15,66 T
15,81 T
Chi phí doanh thu
13,82 T
13,41 T
15,66 T
15,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,14 T
3,15 T
4,03 T
4,53 T
Chi phí hoạt động
5,10 T
3,29 T
4,92 T
5,48 T
Tổng chi phí hoạt động
18,91 T
16,70 T
20,58 T
21,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,46 T
34,86 T
30,64 T
31,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 T
-1,94 T
-832,29 Tr
-1,37 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,31 T
24,87 T
22,47 T
21,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,31 T
24,87 T
22,47 T
21,19 T
Chi phí thuế thu nhập
5,03 T
4,85 T
5,70 T
5,93 T
Thuế suất hiệu dụng
21,58%
19,48%
25,37%
27,97%
Chi phí hoạt động khác
221,60 Tr
-411,43 Tr
288,02 Tr
340,57 Tr
Thu nhập ròng
17,94 T
20,00 T
16,82 T
14,98 T
Biên lợi nhuận ròng
34,26%
38,79%
32,84%
28,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,86 Tr
125,04 Tr
95,88 Tr
81,84 Tr
Chi phí lãi suất
-8,99 T
-8,18 T
-7,44 T
-8,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,85 T
-8,05 T
-7,34 T
-8,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
728,95 Tr
550,67 Tr
598,59 Tr
604,01 Tr
EBITDA
40,02 T
36,23 T
37,78 T
38,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google