Trang chủGHG • NYSE
add
GreenTree Hospitality Group Ltd - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
1,26 $
Mức chênh lệch một ngày
1,20 $ - 1,25 $
Phạm vi một năm
1,14 $ - 2,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
123,92 Tr USD
Số lượng trung bình
20,64 N
Tỷ số P/E
4,48
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,61 Tr | -14,95% |
Chi phí hoạt động | 56,43 Tr | 33,05% |
Thu nhập ròng | 60,81 Tr | -7,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,03 | 9,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,17 Tr | -28,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 T | 6,70% |
Tổng tài sản | 5,18 T | 1,63% |
Tổng nợ | 3,45 T | -1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,81 Tr | -7,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,50 Tr | 3,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -167,39 Tr | -162.643,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,58 Tr | -117,81% |
Dòng tiền tự do | -10,82 Tr | -104,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.339