Finance

Danh sách
GHCL:NSE
GHCL Ltd
384,75 ₹
-0,30%
(-1,15) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GHCL...
Mở
386,10 ₹
Cao
387,40 ₹
Thấp
381,10 ₹
Vốn hoá thị trường
35,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,96 N
Khối lượng
109,13 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
667,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,10 ₹
EPS
56,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
386,10 ₹
Cao
387,40 ₹
Thấp
381,10 ₹
Vốn hoá thị trường
35,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,96 N
Khối lượng
109,13 N
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,86
Cao nhất trong 52 tuần
667,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
381,10 ₹
EPS
56,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GHCL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webghcl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,21 T
7,57 T
7,91 T
7,74 T
Giá vốn hàng bán
3,95 T
4,35 T
4,83 T
3,97 T
Chi phí doanh thu
3,95 T
4,35 T
4,83 T
3,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,40 Tr
295,20 Tr
320,30 Tr
309,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,97 T
1,92 T
1,59 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
5,92 T
6,27 T
6,42 T
5,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
1,30 T
1,48 T
1,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
170,30 Tr
161,30 Tr
-563,60 Tr
237,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,43 T
1,60 T
2,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 T
1,43 T
1,13 T
2,04 T
Chi phí thuế thu nhập
378,30 Tr
373,70 Tr
442,20 Tr
663,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,17%
26,06%
27,66%
25,76%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
1,33 T
997,80 Tr
1,38 T
Thu nhập ròng
1,07 T
1,06 T
1,16 T
1,91 T
Biên lợi nhuận ròng
14,79%
14,01%
14,63%
24,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,15
11,26
12,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
195,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,10 Tr
-26,40 Tr
-13,90 Tr
-15,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,10 Tr
-26,40 Tr
181,70 Tr
-15,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
276,30 Tr
287,80 Tr
274,90 Tr
271,50 Tr
EBITDA
1,57 T
1,57 T
1,75 T
2,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google