Finance

Beta
Danh sách
GHC:FRA
Garofalo Health Care SpA
5,06 €
-1,17%
(-0,060) 1 ngày
22 thg 6, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GHC...
Mở
4,85 €
Cao
5,08 €
Thấp
4,85 €
Vốn hoá thị trường
459,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
5,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 €
EPS
0,24 €
Số nhân viên
3 N
Mở
4,85 €
Cao
5,08 €
Thấp
4,85 €
Vốn hoá thị trường
459,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
5,71 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,16 €
EPS
0,24 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Garofalo Health Care SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
128,77 Tr
105,84 Tr
121,96 Tr
132,69 Tr
Giá vốn hàng bán
99,80 Tr
85,07 Tr
97,66 Tr
103,17 Tr
Chi phí doanh thu
99,80 Tr
85,07 Tr
97,66 Tr
103,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,00 N
-504,00 N
982,00 N
-
Chi phí hoạt động
12,67 Tr
12,46 Tr
14,97 Tr
13,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,47 Tr
97,53 Tr
112,63 Tr
117,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,29 Tr
8,30 Tr
9,33 Tr
15,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-259,00 N
257,00 N
-906,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,27 Tr
3,96 Tr
924,00 N
12,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,47 Tr
5,63 Tr
6,51 Tr
12,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,88 Tr
151,00 N
718,00 N
3,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,21%
3,81%
77,71%
31,38%
Chi phí hoạt động khác
-1,88 Tr
7,06 Tr
6,04 Tr
6,59 Tr
Thu nhập ròng
9,37 Tr
3,79 Tr
172,00 N
8,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
3,58%
0,14%
6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,00 N
118,00 N
92,00 N
80,00 N
Chi phí lãi suất
-2,73 Tr
-3,05 Tr
-2,07 Tr
-2,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,58 Tr
-2,94 Tr
-1,97 Tr
-2,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,05 Tr
6,91 Tr
7,95 Tr
7,32 Tr
EBITDA
20,76 Tr
17,34 Tr
12,66 Tr
22,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu