Finance

Danh sách
GHC:BIT
Garofalo Health Care SpA
5,34 €
-0,74%
(-0,040) 1 ngày
8 thg 10, 09:08:54 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GHC...
Mở
5,42 €
Cao
5,42 €
Thấp
5,34 €
Vốn hoá thị trường
475,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,54 N
Khối lượng
5,24 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 €
EPS
0,21 €
Số nhân viên
3 N
Mở
5,42 €
Cao
5,42 €
Thấp
5,34 €
Vốn hoá thị trường
475,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,54 N
Khối lượng
5,24 N
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,04
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,34 €
EPS
0,21 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garofalo Health Care SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,84 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,84 Tr
121,96 Tr
132,69 Tr
133,32 Tr
Giá vốn hàng bán
85,07 Tr
97,66 Tr
103,17 Tr
103,37 Tr
Chi phí doanh thu
85,07 Tr
97,66 Tr
103,17 Tr
103,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-504,00 N
982,00 N
-
499,00 N
Chi phí hoạt động
12,46 Tr
12,40 Tr
13,91 Tr
11,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,53 Tr
110,05 Tr
117,08 Tr
114,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,30 Tr
11,90 Tr
15,62 Tr
18,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
257,00 N
-906,00 N
-1,00 N
-398,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,96 Tr
3,50 Tr
12,25 Tr
10,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,63 Tr
9,09 Tr
12,82 Tr
15,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
151,00 N
3,29 Tr
3,84 Tr
3,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,81%
94,11%
31,38%
36,66%
Chi phí hoạt động khác
7,06 Tr
3,46 Tr
6,59 Tr
3,86 Tr
Thu nhập ròng
3,79 Tr
172,00 N
8,39 Tr
6,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
0,14%
6,33%
5,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
118,00 N
92,00 N
80,00 N
75,00 N
Chi phí lãi suất
-3,05 Tr
-2,07 Tr
-2,88 Tr
-2,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,94 Tr
-1,97 Tr
-2,80 Tr
-2,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,91 Tr
7,95 Tr
7,32 Tr
7,12 Tr
EBITDA
17,34 Tr
15,24 Tr
22,60 Tr
23,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google