Finance

Danh sách
GGS:FRA
Gigaset AG
0,010 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGS...
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
1,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,46 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,01 €
Cao
0,01 €
Thấp
0,01 €
Vốn hoá thị trường
1,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,46 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gigaset AG is a multinational corporation based in Munich, Germany. Founded in 1900 by Hermann Vollrath, it was responsible for the holding activities of the subsidiary Gigaset Communications until the sale of the subsidiary to VTech in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Gigaset AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập26 thg 1, 1900
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgigaset.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
54,70 N
54,70 N
55,36 N
55,36 N
Tổng chi phí hoạt động
54,70 N
54,70 N
55,36 N
55,36 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,70 N
-54,70 N
-55,36 N
-55,36 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-49,46 N
-49,46 N
-50,11 N
-50,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-49,46 N
-49,46 N
-50,11 N
-50,11 N
Chi phí thuế thu nhập
764,00
764,00
-764,00
-764,00
Thuế suất hiệu dụng
-1,54%
-1,54%
1,52%
1,52%
Chi phí hoạt động khác
54,25 N
54,25 N
55,36 N
55,36 N
Thu nhập ròng
-50,22 N
-50,22 N
-49,34 N
-49,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 N
5,25 N
5,26 N
5,26 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,25 N
5,25 N
5,26 N
5,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
449,00
449,00
-
-
EBITDA
-54,25 N
-54,25 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google