Finance

Danh sách
Tại sao GGRP tăng 2,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
GGRP:IDX
Gunung Raja Paksi Tbk PT
370,00 IDR
+2,21%
(+8,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGRP...
Mở
362 IDR
Cao
372 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
4,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
579,20 N
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
392 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 T
Số nhân viên
2 N
Mở
362 IDR
Cao
372 IDR
Thấp
362 IDR
Vốn hoá thị trường
4,48 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00 Tr
Khối lượng
579,20 N
Cổ tức
7,57%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
392 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,11 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gunung Raja Paksi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,96 Tr
54,91 Tr
46,25 Tr
63,53 Tr
Giá vốn hàng bán
56,42 Tr
64,04 Tr
42,25 Tr
61,13 Tr
Chi phí doanh thu
56,42 Tr
64,04 Tr
42,25 Tr
61,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,18 Tr
2,76 Tr
3,27 Tr
2,81 Tr
Chi phí hoạt động
4,18 Tr
2,76 Tr
3,27 Tr
2,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
60,60 Tr
66,80 Tr
45,52 Tr
63,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,64 Tr
-11,89 Tr
727,88 N
-406,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,35 N
-1,59 Tr
152,60 N
904,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,94 Tr
-13,84 Tr
1,25 Tr
1,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,94 Tr
-13,84 Tr
1,25 Tr
1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
954,36 N
-11,88 Tr
-232,56 N
538,04 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,38%
85,85%
-18,55%
48,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-13,89 Tr
-1,96 Tr
1,27 Tr
568,05 N
Biên lợi nhuận ròng
-28,97%
-3,57%
2,74%
0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
719,59 N
727,79 N
535,09 N
268,64 N
Chi phí lãi suất
-600,97 N
-558,67 N
-1,42 Tr
-2,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
118,62 N
169,12 N
-887,65 N
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,37 Tr
-5,13 Tr
7,26 Tr
6,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google