Finance

Danh sách
GGROU:OTCMKTS
Golden Growers Cooperative
5,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:50:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGROU...
Vốn hoá thị trường
77,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
13,80%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 US$
EPS
0,38 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 Tr
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
77,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
13,80%
Cổ tức hằng quý
0,17 US$
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,00 US$
EPS
0,38 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,49 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Growers Cooperative
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhTây Fargo, Bắc Dakota, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,82 Tr
15,26 Tr
19,53 Tr
16,46 Tr
Giá vốn hàng bán
12,34 Tr
13,61 Tr
17,92 Tr
14,88 Tr
Chi phí doanh thu
12,34 Tr
13,61 Tr
17,92 Tr
14,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,00 N
135,00 N
232,00 N
144,00 N
Chi phí hoạt động
139,00 N
135,00 N
232,00 N
144,00 N
Tổng chi phí hoạt động
12,48 Tr
13,75 Tr
18,15 Tr
15,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
1,52 Tr
1,38 Tr
1,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
1,57 Tr
1,42 Tr
1,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
1,57 Tr
1,42 Tr
1,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,41 Tr
1,57 Tr
1,42 Tr
1,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,18%
10,27%
7,28%
8,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 N
49,00 N
40,00 N
35,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
67,00 N
49,00 N
40,00 N
35,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google