Finance

Danh sách
Tại sao GGR giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
GGR:ASX
Golden Globe Resources Ltd
0,13 AU$
-7,14%
(-0,010) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GGR...
Mở
0,13 AU$
Cao
0,13 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
14,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,02 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,13 AU$
Cao
0,13 AU$
Thấp
0,13 AU$
Vốn hoá thị trường
14,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 AU$
EPS
-0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,02 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Golden Globe Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,30 N
10,30 N
4,50 N
4,50 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,38 N
337,38 N
209,72 N
209,72 N
Chi phí hoạt động
547,86 N
547,86 N
504,45 N
504,45 N
Tổng chi phí hoạt động
547,86 N
547,86 N
504,45 N
504,45 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-537,56 N
-537,56 N
-499,94 N
-499,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,39 N
-102,39 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-616,55 N
-616,55 N
-499,78 N
-499,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-641,55 N
-641,55 N
-499,78 N
-499,78 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
163,45 N
163,45 N
118,23 N
118,23 N
Thu nhập ròng
-616,55 N
-616,55 N
-499,78 N
-499,78 N
Biên lợi nhuận ròng
-5.986,49%
-5.986,49%
-11.096,25%
-11.096,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
170,00
170,00
Chi phí lãi suất
-1,60 N
-1,60 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 N
-1,60 N
170,00
170,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-499,77 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google